ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mỹ phẩm" (1件)
mỹ phẩm

日本語
名化粧品
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
スーパーで化粧品を買う。
類語検索結果 "mỹ phẩm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mỹ phẩm" (3件)
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
スーパーで化粧品を買う。
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
混合肌は化粧品を選びにくい。
Mỹ phẩm, thiết bị y tế cũng sẽ được ưu đãi thuế.
化粧品、医療機器もまた優遇税制の対象となります。
